| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,70% | -8,07₫ | 14,24₫ | 14,52₫ | 4,52₫ | 6,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,29% | -82,55₫ | 96,79₫ | 121,59₫ | 5,90₫ | 14,24₫ |