| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,64% | 0,1064₫ | 2,29₫ | 3,79₫ | 2,15₫ | 2,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,74% | -3,13₫ | 5,42₫ | 22,10₫ | 1,67₫ | 2,29₫ |