| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,95% | -67,14₫ | 176,90₫ | 180,96₫ | 107,79₫ | 109,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,16% | -24,49₫ | 201,39₫ | 262,56₫ | 115,92₫ | 176,90₫ |