| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,45% | -273,60₫ | 3.670,36₫ | 9.546,49₫ | 2.336,80₫ | 3.396,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,24% | -13.290,01₫ | 16.771,99₫ | 3.070.745.587.092.000,00₫ | 1.023,10₫ | 3.481,98₫ |