| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,43% | -30,55₫ | 2.143,25₫ | 2.912,44₫ | 1.311,11₫ | 2.112,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | +335,17% | 1.650,75₫ | 492,50₫ | 2.662,12₫ | 409,37₫ | 2.143,25₫ |