| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,99% | -5.458,10₫ | 8.805,24₫ | 9.973,80₫ | 3.165,34₫ | 3.347,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | +91,28% | 4.201,89₫ | 4.603,35₫ | 42.957,04₫ | 4.009,32₫ | 8.805,24₫ |