| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,05% | -11.891,03₫ | 19.478,63₫ | 24.711,33₫ | 6.551,48₫ | 7.587,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,08% | -14.744,57₫ | 34.223,25₫ | 59.355,84₫ | 14.685,15₫ | 19.478,68₫ |