| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,69% | -0,01570₫ | 0,04802₫ | 0,04816₫ | 0,005517₫ | 0,03232₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,95% | -0,06098₫ | 0,1090₫ | 0,3538₫ | 0,01077₫ | 0,04802₫ |