| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,67% | -0,7310₫ | 1,53₫ | 2,07₫ | 0,6614₫ | 0,8025₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,28% | -7,12₫ | 8,65₫ | 5.443,50₫ | 0,8234₫ | 1,53₫ |