| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,38% | -1,17₫ | 1,84₫ | 1,85₫ | 0,5980₫ | 0,6731₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,84% | -14,63₫ | 16,47₫ | 20,25₫ | 1,52₫ | 1,84₫ |