| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +65,76% | 13,82₫ | 21,02₫ | 69,92₫ | 10,95₫ | 34,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,55% | -587,73₫ | 608,75₫ | 710,88₫ | 9,89₫ | 21,02₫ |