| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,04% | -53,15₫ | 91,57₫ | 91,57₫ | 37,17₫ | 38,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -26,59% | -33,17₫ | 124,74₫ | 124,74₫ | 49,91₫ | 91,57₫ |