| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,51% | -0,00002099₫ | 0,00006262₫ | 0,00006866₫ | 0,00004024₫ | 0,00004164₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,26% | 0,00001011₫ | 0,00005251₫ | 0,00008087₫ | 0,00003745₫ | 0,00006262₫ |