| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,98% | -2,16₫ | 2,84₫ | 17,93₫ | 0,5565₫ | 0,6829₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,67% | -869,41₫ | 872,26₫ | 1.124,98₫ | 2,77₫ | 2,84₫ |