| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,92% | -5,87₫ | 16,33₫ | 29,66₫ | 8,81₫ | 10,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,00% | -54,69₫ | 71,02₫ | 470,14₫ | 8,44₫ | 16,33₫ |