| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +33,29% | 248.047,89₫ | 745.194,07₫ | 1.128.327,89₫ | 659.378,70₫ | 993.241,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +4.792,99% | 729.964,24₫ | 15.229,83₫ | 812.717,26₫ | 7.842,50₫ | 745.194,07₫ |