| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,16% | 1.575,45₫ | 30.509,30₫ | 34.105,96₫ | 28.926,66₫ | 32.084,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,79% | 3.216,85₫ | 27.292,45₫ | 31.110,10₫ | 23.094,56₫ | 30.509,30₫ |