| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +264,25% | 81.541,25₫ | 30.857,93₫ | 165.279,59₫ | 18.263,33₫ | 112.399,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,41% | 3.647,76₫ | 27.210,17₫ | 38.458,96₫ | 26.783,66₫ | 30.857,93₫ |