| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,54% | -784,71₫ | 30.906,13₫ | 53.713,35₫ | 27.461,89₫ | 30.121,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,78% | 3.501,99₫ | 27.404,14₫ | 31.299,25₫ | 25.322,32₫ | 30.906,13₫ |