| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,86% | -5.453,94₫ | 17.673,53₫ | 25.460,85₫ | 10.474,43₫ | 12.219,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,40% | -9.684,60₫ | 27.358,13₫ | 31.772,68₫ | 15.199,05₫ | 17.673,53₫ |