| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,43% | -442,68₫ | 31.048,20₫ | 31.846,61₫ | 30.023,19₫ | 30.605,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,58% | 3.712,71₫ | 27.335,49₫ | 34.255,00₫ | 24.684,68₫ | 31.048,20₫ |