| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,08% | -642,33₫ | 30.885,98₫ | 31.678,17₫ | 29.920,74₫ | 30.243,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,29% | 3.623,54₫ | 27.262,44₫ | 31.280,71₫ | 26.758,58₫ | 30.885,98₫ |