| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,23% | -382,65₫ | 30.983,82₫ | 31.746,67₫ | 30.037,80₫ | 30.601,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,48% | 3.681,28₫ | 27.303,17₫ | 31.383,55₫ | 26.493,59₫ | 30.984,45₫ |