| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,17% | -361,73₫ | 30.925,58₫ | 34.359,09₫ | 29.216,05₫ | 30.563,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,92% | 3.779,09₫ | 27.146,49₫ | 33.960,57₫ | 26.731,25₫ | 30.925,58₫ |