| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,68% | -1.605,61₫ | 3.852,07₫ | 4.493,21₫ | 2.101,29₫ | 2.246,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,35% | -8.714,21₫ | 12.566,28₫ | 31.566,08₫ | 2.651,82₫ | 3.852,07₫ |