| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,77% | -1,17₫ | 1,89₫ | 4.325.621,59₫ | 0,3595₫ | 0,7215₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,54% | -1,78₫ | 3,67₫ | 4,72₫ | 0,5811₫ | 1,89₫ |