| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,40% | -6,01₫ | 32,65₫ | 38,57₫ | 22,19₫ | 26,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,09% | -43,46₫ | 76,13₫ | 118,27₫ | 29,05₫ | 32,66₫ |