| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000101310476799182020.0131013 | 0,2892₫ | 0,2892₫ | 0,2892₫ | 0,2892₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,00% | ₫-0.000006722210064122487-0.056722 | 0,2892₫ | 0,2893₫ | 0,2891₫ | 0,2892₫ |