| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,81% | -179,39₫ | 601,74₫ | 4.331,01₫ | 358,10₫ | 422,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,16% | -2.431,89₫ | 3.033,62₫ | 5.938,12₫ | 468,71₫ | 601,74₫ |