| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,74% | -39.323.054,43₫ | 84.129.726,33₫ | 95.774.463,47₫ | 44.544.927,36₫ | 44.806.671,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,03% | -8.349.761,61₫ | 92.479.487,95₫ | 138.318.814,31₫ | 38.583.191,60₫ | 84.129.726,33₫ |