| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,59% | -4.709,34₫ | 13.615,88₫ | 16.126,58₫ | 6.305,72₫ | 8.906,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,25% | -72.848,89₫ | 86.464,77₫ | 98.618,59₫ | 12.539,25₫ | 13.615,88₫ |