| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,71% | -3.567,43₫ | 6.898,26₫ | 8.210,52₫ | 3.086,03₫ | 3.330,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | +70,20% | 2.845,19₫ | 4.053,07₫ | 7.947,35₫ | 3.248,22₫ | 6.898,26₫ |