| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,73% | -81,04₫ | 96,78₫ | 96,78₫ | 15,46₫ | 15,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | +426,71% | 78,41₫ | 18,37₫ | 119,89₫ | 0,03205₫ | 96,78₫ |