| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,26% | -7.301,72₫ | 18.135,68₫ | 21.931,52₫ | 10.043,16₫ | 10.833,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,38% | -39.223,68₫ | 57.359,36₫ | 66.084,52₫ | 2.240,60₫ | 18.135,68₫ |