| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,13% | 0,2840₫ | 221,09₫ | 221,73₫ | 220,86₫ | 221,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,14% | -495,27₫ | 716,36₫ | 887,98₫ | 5,88₫ | 221,09₫ |