| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,71% | -517,50₫ | 4.417,82₫ | 5.759,94₫ | 2.074,38₫ | 3.900,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,28% | -33.265,26₫ | 37.683,00₫ | 44.969,03₫ | 2.333,48₫ | 4.417,73₫ |