| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,35% | -935,76₫ | 3.551,47₫ | 6.625,83₫ | 2.192,02₫ | 2.615,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,35% | -2.027,87₫ | 5.579,34₫ | 12.326,14₫ | 1.325,47₫ | 3.551,47₫ |