| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +31,64% | 0,7501₫ | 2,37₫ | 5,43₫ | 1,68₫ | 3,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +7,28% | 0,1609₫ | 2,21₫ | 1.144,30₫ | 0,4329₫ | 2,37₫ |