| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,37% | -0,1341₫ | 0,8192₫ | 1,02₫ | 0,5109₫ | 0,6851₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,24% | -4,38₫ | 5,20₫ | 313,60₫ | 0,6975₫ | 0,8192₫ |