| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,98% | -1.190,99₫ | 60.085,12₫ | 65.004,32₫ | 54.465,33₫ | 58.894,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,00% | -38.422,84₫ | 98.507,96₫ | 105.552,19₫ | 56.454,22₫ | 60.085,12₫ |