| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +107,04% | 0,008416₫ | 0,007863₫ | 0,04557₫ | 0,004333₫ | 0,01628₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,57% | -0,1144₫ | 0,1222₫ | 0,5872₫ | 0,007528₫ | 0,007863₫ |