| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +351,25% | 188,01₫ | 53,53₫ | 255,43₫ | 20,68₫ | 241,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,59% | -669,29₫ | 722,84₫ | 1.094,00₫ | 51,19₫ | 53,55₫ |