| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,84% | -2,42₫ | 11,08₫ | 11,38₫ | 5,85₫ | 8,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,40% | -5,81₫ | 16,89₫ | 18,90₫ | 7,24₫ | 11,08₫ |