| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,14% | 0,00002619₫ | 0,01922₫ | 0,01927₫ | 0,01920₫ | 0,01924₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,17% | -0,01237₫ | 0,03159₫ | 0,04195₫ | 0,008173₫ | 0,01922₫ |