| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +24,31% | 13.254,05₫ | 54.518,15₫ | 230.562,50₫ | 36.916,35₫ | 67.772,20₫ |
| 2023 | +22,17% | 9.907,60₫ | 44.689,60₫ | 115.044,10₫ | 36.204,90₫ | 54.597,20₫ |
| 2022 | -81,12% | -191.959,75₫ | 236.649,35₫ | 313.565,00₫ | 30.355,20₫ | 44.689,60₫ |