| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,71% | -4.116,36₫ | 12.209,85₫ | 13.499,32₫ | 7.112,02₫ | 8.093,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,67% | -29.419,35₫ | 41.629,20₫ | 53.478,46₫ | 10.955,85₫ | 12.209,85₫ |