| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,32% | -71,91₫ | 111,80₫ | 162,28₫ | 38,59₫ | 39,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,14% | -3.800,54₫ | 3.912,34₫ | 455.727,86₫ | 67,67₫ | 111,80₫ |