| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,68% | -556,48₫ | 657,16₫ | 658,26₫ | 65,73₫ | 100,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | +58,40% | 242,28₫ | 414,89₫ | 2.070,82₫ | 36,85₫ | 657,16₫ |