| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,79% | -4.319,22₫ | 5.698,69₫ | 6.516,12₫ | 1.035,35₫ | 1.379,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,40% | -3.704,59₫ | 9.403,28₫ | 15.433,06₫ | 5.619,27₫ | 5.698,69₫ |