| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,98% | -0,2050₫ | 0,3418₫ | 105,13₫ | 0,08682₫ | 0,1368₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,49% | -0,4622₫ | 0,8040₫ | 3,31₫ | 0,2880₫ | 0,3418₫ |